tộc đoàn

Học thuật
Thân thiện
tộc đoàn

Mọi người trong tộc đoàn cùng nhau xây dựng một ngôi nhà chung.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tổ chức xã hội thời nguyên thủy: Một hình thức tổ chức xã hội trong thời kỳ công xã nguyên thủy, được hình thành từ sự liên kết của nhiều gia tộc lại với nhau.
    • Đơn vị xã hội lớn hơn gia tộc: "Tộc đoàn" một tập thể lớn hơn gia tộc, đại diện cho một cộng đồng quan hệ huyết thống hoặc liên minh rộng rãi hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các nhà khảo cổ nghiên cứu cấu trúc của tộc đoàn thời nguyên thủy.
    • Tộc đoàn hình thức tổ chức đặc trưng trước khi bộ lạc ra đời.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tộc đoàn mẫu hệ": chỉ tộc đoàn được tổ chức theo chế độ mẫu hệ, người phụ nữ giữ vai trò trung tâm.
    • Trong xã hội nguyên thủy, tộc đoàn mẫu hệ phổ biến.
  • "Quan hệ trong tộc đoàn": chỉ các mối liên hệ về huyết thống, lao động sinh hoạt chung trong một tộc đoàn.
    • Quan hệ trong tộc đoàn dựa trên sự hợp tác bình đẳng.
Biến thể từ gần giống
  • Bào tộc (danh từ): một nhóm người cùng chung một tổ tiên, phạm vi thường hẹp hơn tộc đoàn.
  • Thị tộc (danh từ): nhóm người quan hệ huyết thống, thường được coi tương đương hoặc là một bộ phận cấu thành tộc đoàn.
  • Bộ lạc (danh từ): tổ chức xã hội phát triển cao hơn, được hình thành từ sự liên kết của nhiều tộc đoàn hoặc thị tộc.
Từ đồng nghĩa
  • Liên minh thị tộc: cụm từ mô tả bản chất của tộc đoàn sự liên kết các thị tộc.
  • Công xã thị tộc: nhấn mạnh đến phương thức sở hữu sinh hoạt chung trong tổ chức này.
Lưu ý sử dụng
  • "Tộc đoàn" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản về lịch sử, nhân chủng học, khảo cổ học xã hội học.
  • Từ này ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
tộc đoàn

Mọi người trong tộc đoàn cùng nhau xây dựng một ngôi nhà chung.

  1. Tổ chức xã hội của thời đại cộng sản nguyên thủy do nhiều gia tộc họp lại.